TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bột mì tiếng Anh là gì?

"bột mì" trong tiếng Anh là flour (danh từ), wheat flour (danh từ).

flour Danh từ

UK/ˈflaʊ.ə/US/ˈflaʊ.ɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Bột, bột mì.

  • This is flour.Đây là bột mì.
  • I'm buying flour.Tôi đang mua bột mì.

Xem đầy đủ từ "flour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wheat flour Danh từ

UK/ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/US/ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột mì.

Xem đầy đủ từ "wheat flour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bột mì tiếng Anh là gì?

"bột mì" trong tiếng Anh là flour (danh từ), wheat flour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "flour": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.