Bột mì tiếng Anh là gì?
"bột mì" trong tiếng Anh là flour (danh từ), wheat flour (danh từ).
flour Danh từ
UK/ˈflaʊ.ə/US/ˈflaʊ.ɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Bột, bột mì.
- This is flour.Đây là bột mì.
- I'm buying flour.Tôi đang mua bột mì.
wheat flour Danh từ
UK/ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/US/ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột mì.
Câu hỏi thường gặp
Bột mì tiếng Anh là gì?
"bột mì" trong tiếng Anh là flour (danh từ), wheat flour (danh từ).