wheat flour
UK/ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt
wheat flour nghĩa là bột mì.
Nghĩa của wheat flour
Danh từ
- Bột mì.
Dạng từ của wheat flour
| Số nhiều | wheat flours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wheat flour
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
wheat flour nghĩa là gì?
wheat flour (danh từ) nghĩa là bột mì.
wheat flour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wheat flour: giọng Anh (UK) /ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwiːt ˌflaʊə(ɹ)/.