TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bức ảnh tiếng Anh là gì?

"bức ảnh" trong tiếng Anh là picture (danh từ), photograph (danh từ).

picture Danh từ

UK/ˈpɪk.t͡ʃə/US/ˈpɪk.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ.

  • I'm trying to find a picture of Tom.Tôi đang cố gắng tìm một bức ảnh của Tom.
  • The girl in the picture is smiling.Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.

Xem đầy đủ từ "picture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

photograph Danh từ

UK/ˈfəʊ.təˌɡɹɑːf/US/ˈfoʊ.təˌɡɹæf/

Nghĩa: Ảnh, bức ảnh.

Xem đầy đủ từ "photograph": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bức ảnh tiếng Anh là gì?

"bức ảnh" trong tiếng Anh là picture (danh từ), photograph (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.