Bức tranh tiếng Anh là gì?
"bức tranh" trong tiếng Anh là picture (danh từ), painting (danh từ), scraper-board (danh từ).
picture Danh từ
UK/ˈpɪk.t͡ʃə/US/ˈpɪk.t͡ʃɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ.
- I sold the picture for 20,000 yen.Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.
- Let me have a look at the picture.Cho tôi xem bức tranh đó một lát.
painting Danh từ
US/ˈpeɪ.nɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: bức tranh, bức vẽ, hội hoạ, hội họa
- That's a very beautiful painting.Đó là một bức tranh rất đẹp.
- There's a painting over the bookcase.Có một bức tranh bên trên tủ sách.
scraper-board Danh từ
US/ˈskreɪ.pɜː.ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bức tranh (được tạo bằng lối trên).
pix Danh từ
UK/pɪks/US/pɪks/ giọng người thật
Nghĩa: Những bức tranh.
Câu hỏi thường gặp
Bức tranh tiếng Anh là gì?
"bức tranh" trong tiếng Anh là picture (danh từ), painting (danh từ), scraper-board (danh từ).