TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bửa tiếng Anh là gì?

"bửa" trong tiếng Anh là split (ngoại động từ), cleave.

split Ngoại động từ

UK/splɪt/US/splɪt/

Nghĩa: Ghẻ, bửa, tách.

Xem đầy đủ từ "split": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cleave

UK/ˈkliːv/US/ˈkliːv/

Xem đầy đủ từ "cleave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bửa tiếng Anh là gì?

"bửa" trong tiếng Anh là split (ngoại động từ), cleave.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.