split
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/splɪt/
US/splɪt/
giọng máy của trình duyệt
split nghĩa là nứt, nẻ, ghẻ, bửa.
Nghĩa của split
Tính từ
- Nứt, nẻ, chia ra, tách ra.
Ngoại động từ
- Ghẻ, bửa, tách.
- Chia ra từng phần.
- to split the jobchia việc
- to split a sum of moneychia một số tiền
- Chia rẽ (ý kiến) về một vấn đề, làm chia rẽ, gây bè phái (trong một đảng phái).
- Hoá học (vật lý) làm vỡ (hạt nhân), tách (phân tử).
Nội động từ
- Nứt, vỡ, nẻ.
- Chia rẽ, phân hoá, không nhất trí.
- to split on a questionkhông nhất trí về một vấn đề
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) chia nhau.
Dạng từ của split
| Ngôi thứ ba số ít | splits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | splitting |
| Quá khứ phân từ | split |
| Quá khứ | split |
| Số nhiều | splits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với split
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của split
Cụm từ, thành ngữ với split
- to spit off (up) — Làm vỡ ra; vỡ ra, tách ra.
- to split the difference — Lấy số trung bình; Thoả hiệp.
- to split hairs — Chẻ sợi tóc làm tư.
- to split one's sides — Cười vỡ bụng.
- to spilt on someone — (Từ lóng) Tố cáo ai; phản ai.
- to split one's vote — Bỏ phiếu cho ứng cử viên đối lập.
- head is splitting — Đầu nhức như búa bổ.
- split the log — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gì.
Câu ví dụ với split
- Tom and Mary split up last week. Tom và Mary đã chia tay vào tuần trước.
- Dan and Linda split up two years ago. Dam và Linda đã chia tay hai năm trước.
- I heard that Carol and Will have split up. Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi.
- He has a split personality. Anh ấy có hai nhân cách.
- "Didn't you get married!?" "Oh, we split up. We broke our engagement." "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
- The class was too big so we split up into two smaller groups. Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn.
- Usually when Tom and Mary go out for dinner together, they split the bill. Thông thường khi Tom và Mary ra ngoài ăn tối cùng nhau, họ cùng trả tiền hoá đơn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
split nghĩa là gì?
split (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nứt, nẻ, ghẻ, bửa.
split phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của split: giọng Anh (UK) /splɪt/, giọng Mỹ (US) /splɪt/.