Bao lơn tiếng Anh là gì?
"bao lơn" trong tiếng Anh là balcony (danh từ), rail (danh từ), railing (danh từ).
balcony Danh từ
UK/ˈbælkəni/US/ˈbælkəni/
Nghĩa: Bao lơn.
rail Danh từ
UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/
Nghĩa: Tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...).
railing Danh từ
UK/ˈɹeɪlɪŋ/US/ˈɹeɪlɪŋ/
Nghĩa: Tay vịn thang gác; bao lơn.
Câu hỏi thường gặp
Bao lơn tiếng Anh là gì?
"bao lơn" trong tiếng Anh là balcony (danh từ), rail (danh từ), railing (danh từ).