TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bao lơn tiếng Anh là gì?

"bao lơn" trong tiếng Anh là balcony (danh từ), rail (danh từ), railing (danh từ).

balcony Danh từ

UK/ˈbælkəni/US/ˈbælkəni/

Nghĩa: Bao lơn.

Xem đầy đủ từ "balcony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rail Danh từ

UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/

Nghĩa: Tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...).

Xem đầy đủ từ "rail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

railing Danh từ

UK/ˈɹeɪlɪŋ/US/ˈɹeɪlɪŋ/

Nghĩa: Tay vịn thang gác; bao lơn.

Xem đầy đủ từ "railing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bao lơn tiếng Anh là gì?

"bao lơn" trong tiếng Anh là balcony (danh từ), rail (danh từ), railing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.