Bao tay tiếng Anh là gì?
"bao tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ), muff (danh từ).
glove Danh từ
UK/ɡlʌv/US/ɡlʌv/
Nghĩa: Bao tay, tất tay, găng.
- He sat reading, with his wife knitting a pair of gloves beside him.Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
muff Danh từ
UK/mʌf/US/mʌf/
Nghĩa: Bao tay (của đàn bà).
Câu hỏi thường gặp
Bao tay tiếng Anh là gì?
"bao tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ), muff (danh từ).