TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biến trở tiếng Anh là gì?

"biến trở" trong tiếng Anh là rheostat (danh từ), variable resistor (danh từ), potentiometer (danh từ).

rheostat Danh từ

UK/ˈɹiː.ə.stat/US/ˈɹi.əˌstæt/

Nghĩa: biến trở

Xem đầy đủ từ "rheostat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

variable resistor Danh từ

Nghĩa: Biến trở.

Xem đầy đủ từ "variable resistor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

potentiometer Danh từ

UK/pəˌtɛn(t)ʃiˈɒmɪtə/US/pəˌtɛn(t)ʃiˈɑmɪtəɹ/

Nghĩa: biến trở, chiết áp

Xem đầy đủ từ "potentiometer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biến trở tiếng Anh là gì?

"biến trở" trong tiếng Anh là rheostat (danh từ), variable resistor (danh từ), potentiometer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.