TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biển báo tiếng Anh là gì?

"biển báo" trong tiếng Anh là traffic sign, cue sheath (danh từ), sign (danh từ).

traffic sign

Xem đầy đủ từ "traffic sign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cue sheath Danh từ

US/ˈkjuː ˈʃiθ/

Nghĩa: Biển báo.

Xem đầy đủ từ "cue sheath": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sign Danh từ

UK/saɪn/US/saɪn/

Nghĩa: Biển báo

  • I have no idea what that road sign means.Tôi không hề biết biển báo giao thông này có ý nghĩa gì.
  • Didn't you read the sign?Bạn không đọc biển báo à?

Xem đầy đủ từ "sign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

road-sign

US/ˈroʊd.ˈsɑɪn/

Xem đầy đủ từ "road-sign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biển báo tiếng Anh là gì?

"biển báo" trong tiếng Anh là traffic sign, cue sheath (danh từ), sign (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.