TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Binh khí tiếng Anh là gì?

"binh khí" trong tiếng Anh là weapon (danh từ), weaponry (danh từ).

weapon Danh từ

UK/ˈwɛp.ən/US/ˈwɛp.ən/ giọng người thật

Nghĩa: vũ khí, binh khí

Xem đầy đủ từ "weapon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

weaponry Danh từ

UK/ˈwɛp.ən.ɹi/US/ˈwɛp.ən.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: vũ khí, binh khí

Xem đầy đủ từ "weaponry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Binh khí tiếng Anh là gì?

"binh khí" trong tiếng Anh là weapon (danh từ), weaponry (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "weapon": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.