Binh nhì tiếng Anh là gì?
"binh nhì" trong tiếng Anh là private (danh từ), pvt (danh từ), unranked (danh từ).
private Danh từ
UK/ˈpɹaɪ.vɪt/US/ˈpɹaɪ.vɪt/
Nghĩa: Lính trơn, binh nhì.
pvt Danh từ
Nghĩa: Của Private lính trơn, binh nhì.
unranked Danh từ
US/ˌən.ˈræŋ.kəd/
Nghĩa: Binh nhì, lính thường, lính trơn.
private soldier Cụm từ
Nghĩa: Lính trơn, binh nhì.
Câu hỏi thường gặp
Binh nhì tiếng Anh là gì?
"binh nhì" trong tiếng Anh là private (danh từ), pvt (danh từ), unranked (danh từ).