Boong tàu tiếng Anh là gì?
"boong tàu" trong tiếng Anh là deck (danh từ), spar-deck (danh từ), board (danh từ).
deck Danh từ
UK/dɛk/US/dɛk/
Nghĩa: Boong tàu, sàn tàu.
- on decktrên boong
- upper deckboong trên
spar-deck Danh từ
Nghĩa: Boong tàu, sân tàu (từ mũi đến lái).
board Danh từ
UK/bɔːd/US/boɹd/
Nghĩa: Boong tàu, mạn thuyền.
- on boardtrên tàu thuỷ, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) trên xe lửa, trên xe điện
- to go on boardlên tàu
Câu hỏi thường gặp
Boong tàu tiếng Anh là gì?
"boong tàu" trong tiếng Anh là deck (danh từ), spar-deck (danh từ), board (danh từ).