deck
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɛk/
US/dɛk/
giọng máy của trình duyệt
deck nghĩa là boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc.
Nghĩa của deck
Danh từ
- Boong tàu, sàn tàu.
- on decktrên boong
- upper deckboong trên
- lower deckboong dưới
- Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng).
- Hàng không (từ lóng) đất, mặt đất.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cỗ bài.
- chứng khoán Số lệnh mà 1 nhân viên môi giới xử lý ở một thời điểm bất kỳ.
Ngoại động từ
- Trang hoàng, tô điểm.
- to deck oneself out with fine jewelstô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
- Hàng hải Đóng dàn (tàu).
Dạng từ của deck
| Số nhiều | decks |
| Ngôi thứ ba số ít | decks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decking |
| Quá khứ phân từ | decked |
| Quá khứ | decked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deck
Đồng nghĩa
Họ từ của deck
Cụm từ, thành ngữ với deck
- to clear the decks [for action] — Chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến); (Nghĩa bóng) Chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động.
- on deck — (Thông tục) Sẵn sàng hành động.
Câu ví dụ với deck
- Do you have a deck of cards? Bạn có một bộ bài không?
- Place the deck of cards on the oaken table. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
deck nghĩa là gì?
deck (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc.
deck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deck: giọng Anh (UK) /dɛk/, giọng Mỹ (US) /dɛk/.