TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deck

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dɛk/ US/dɛk/ giọng máy của trình duyệt

deck nghĩa là boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc.

Nghĩa của deck

Danh từ

  1. Boong tàu, sàn tàu.
    • on decktrên boong
    • upper deckboong trên
    • lower deckboong dưới
  2. Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng).
  3. Hàng không (từ lóng) đất, mặt đất.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cỗ bài.
  5. chứng khoán Số lệnh mà 1 nhân viên môi giới xử lý ở một thời điểm bất kỳ.

Ngoại động từ

  1. Trang hoàng, tô điểm.
    • to deck oneself out with fine jewelstô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
  2. Hàng hải Đóng dàn (tàu).

Dạng từ của deck

Số nhiềudecks
Ngôi thứ ba số ítdecks
Hiện tại phân từ (-ing)decking
Quá khứ phân từdecked
Quá khứdecked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deck

Đồng nghĩa

Họ từ của deck

Cụm từ, thành ngữ với deck

  • to clear the decks [for action] — Chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến); (Nghĩa bóng) Chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động.
  • on deck — (Thông tục) Sẵn sàng hành động.

Câu ví dụ với deck

  • Do you have a deck of cards? Bạn có một bộ bài không?
  • Place the deck of cards on the oaken table. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deck nghĩa là gì?

deck (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là boong tàu, sàn tàu, tầng trên, tầng nóc.

deck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deck: giọng Anh (UK) /dɛk/, giọng Mỹ (US) /dɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.