TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

board

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɔːd/ US/boɹd/ giọng máy của trình duyệt

board nghĩa là tấm ván, bảng, lót ván, lát ván.

Nghĩa của board

Danh từ

  1. Tấm ván.
  2. Bảng.
    • a notice boardbảng thông cáo
  3. Giấy bồi, bìa cứng.
  4. Cơm tháng, cơm trọ; tiền cơm tháng.
  5. Bàn ăn.
    • the festive boardbàn tiệc
    • groaning boardbữa ăn thịnh soạn
    • bed and boardquan hệ vợ chồng ăn cùng mâm nằm cùng chiếu
  6. Bàn.
    • to sweep the boardvơ hết bài (vơ hết tiền) trên bàn bạc
  7. Ban, uỷ ban, bộ.
    • board of directorsban giám đốc
    • the board of educationbộ giáo dục
  8. Boong tàu, mạn thuyền.
    • on boardtrên tàu thuỷ, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) trên xe lửa, trên xe điện
    • to go on boardlên tàu
    • to go by the boardrơi (ngã) từ trên tàu xuống
  9. Số nhiều Sân khấu.
    • to tread the boardslà diễn viên sân khấu
  10. Hàng hải Đường chạy vát.
    • to make boardschạy vát

Động từ

  1. Lót ván, lát ván.
  2. Đóng bìa cứng (sách).
  3. Ăn cơm tháng, ăn cơm trọ; cho ăn cơm trọ, nấu cơm tháng cho.
    • to board at (with) someone'săn cơm tháng ở nhà ai
  4. Lên tàu, đáp tàu.
  5. Hàng hải Xông vào tấn công (tàu địch); nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...).
  6. Hàng hải Chạy vát.
  7. Khám sức khoẻ (trước hội đồng y khoa).

Dạng từ của board

Số nhiềuboards
Ngôi thứ ba số ítboards
Hiện tại phân từ (-ing)boarding
Quá khứ phân từboarded
Quá khứboarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với board

Trái nghĩa

Họ từ của board

Cụm từ, thành ngữ với board

  • to board out — Ăn cơm tháng (ở nhà khác nhà mình ở); Cho ra khỏi quân đội (vì thiếu sức khoẻ).
  • to board up — Bít kín (cửa sổ...) bằng ván.
  • board of directors — Ban giám đốc/hội đồng quản trị.

Câu ví dụ với board

  • The teacher wrote a math problem on the board. Giáo viên đã viết một bài toán lên bảng.
  • A chess board has 64 squares of equal size in an 8x8 grid. Một bàn cờ vua có 64 ô vuông bằng nhau nằm theo lưới 8x8.
  • We use cutting boards to slice food on. Chúng ta thái thức ăn lên thớt.
  • The windows were boarded up. Các cửa sổ đã bị bít lại.
  • I phoned my son before boarding the plane, telling him to come to the airport to pick me up. Tôi gọi điện cho con trai tôi trước khi lên máy bay, bảo nó đến sân bay đón tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

board nghĩa là gì?

board (danh từ, động từ) nghĩa là tấm ván, bảng, lót ván, lát ván.

board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của board: giọng Anh (UK) /bɔːd/, giọng Mỹ (US) /boɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.