TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buồng riêng tiếng Anh là gì?

"buồng riêng" trong tiếng Anh là closet (danh từ), cabin (danh từ), adyta (danh từ).

closet Danh từ

UK/ˈklɒzɪt/US/ˈklɑzɪt/

Nghĩa: Buồng nhỏ, buồng riêng.

Xem đầy đủ từ "closet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cabin Danh từ

UK/ˈkæbɪn/US/ˈkæbɪn/

Nghĩa: buồng riêng

Xem đầy đủ từ "cabin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adyta Danh từ

Nghĩa: Thâm cung; buồng riêng.

Xem đầy đủ từ "adyta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adytum Danh từ

UK/ˈadɪtəm/US/ˈædətəm/

Nghĩa: Thâm cung; buồng riêng.

Xem đầy đủ từ "adytum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Buồng riêng tiếng Anh là gì?

"buồng riêng" trong tiếng Anh là closet (danh từ), cabin (danh từ), adyta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.