Buồng riêng tiếng Anh là gì?
"buồng riêng" trong tiếng Anh là closet (danh từ), cabin (danh từ), adyta (danh từ).
closet Danh từ
UK/ˈklɒzɪt/US/ˈklɑzɪt/
Nghĩa: Buồng nhỏ, buồng riêng.
cabin Danh từ
UK/ˈkæbɪn/US/ˈkæbɪn/
Nghĩa: buồng riêng
adyta Danh từ
Nghĩa: Thâm cung; buồng riêng.
adytum Danh từ
UK/ˈadɪtəm/US/ˈædətəm/
Nghĩa: Thâm cung; buồng riêng.
Câu hỏi thường gặp
Buồng riêng tiếng Anh là gì?
"buồng riêng" trong tiếng Anh là closet (danh từ), cabin (danh từ), adyta (danh từ).