TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

closet

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklɒzɪt/ US/ˈklɑzɪt/ giọng máy của trình duyệt

closet nghĩa là buồng nhỏ, buồng riêng, phòng để đồ, phòng kho.

Nghĩa của closet

Danh từ

  1. Buồng nhỏ, buồng riêng.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phòng để đồ; phòng kho.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Phòng hội ý; phòng họp kín.
  4. Tủ đóng trong tường.
  5. Nhà vệ sinh ((cũng) water closet).

Ngoại động từ

  1. Giữ trong buồng riêng.
    • to be closeted with somebodynói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai

Dạng từ của closet

Số nhiềuclosets
Ngôi thứ ba số ítclosets
Hiện tại phân từ (-ing)closeting
Quá khứ phân từcloseted
Quá khứcloseted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với closet

Đồng nghĩa

Họ từ của closet

Cụm từ, thành ngữ với closet

  • close play — Kịch để đọc (không phải để diễn).
  • closet strategist — (Mỉa mai) Nhà chiến lược trong phòng.

Câu ví dụ với closet

  • Check their closet. Hãy kiểm tra tủ quần áo của họ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

closet nghĩa là gì?

closet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là buồng nhỏ, buồng riêng, phòng để đồ, phòng kho.

closet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của closet: giọng Anh (UK) /ˈklɒzɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈklɑzɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.