closet
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈklɒzɪt/
US/ˈklɑzɪt/
giọng máy của trình duyệt
closet nghĩa là buồng nhỏ, buồng riêng, phòng để đồ, phòng kho.
Nghĩa của closet
Danh từ
- Buồng nhỏ, buồng riêng.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phòng để đồ; phòng kho.
- Từ cổ,nghĩa cổ Phòng hội ý; phòng họp kín.
- Tủ đóng trong tường.
- Nhà vệ sinh ((cũng) water closet).
Ngoại động từ
- Giữ trong buồng riêng.
- to be closeted with somebodynói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai
Dạng từ của closet
| Số nhiều | closets |
| Ngôi thứ ba số ít | closets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | closeting |
| Quá khứ phân từ | closeted |
| Quá khứ | closeted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với closet
Đồng nghĩa
Họ từ của closet
Cụm từ, thành ngữ với closet
- close play — Kịch để đọc (không phải để diễn).
- closet strategist — (Mỉa mai) Nhà chiến lược trong phòng.
Câu ví dụ với closet
- Check their closet. Hãy kiểm tra tủ quần áo của họ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
closet nghĩa là gì?
closet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là buồng nhỏ, buồng riêng, phòng để đồ, phòng kho.
closet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của closet: giọng Anh (UK) /ˈklɒzɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈklɑzɪt/.