TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cabin

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæbɪn/ US/ˈkæbɪn/ giọng máy của trình duyệt

cabin nghĩa là buồng ngủ, nhà gỗ nhỏ, túp lều.

Nghĩa của cabin

Danh từ

  1. Cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay).
  2. Nhà gỗ nhỏ, túp lều.

Ngoại động từ

  1. Nhốt vào chỗ chật hẹp.

Dạng từ của cabin

Số nhiềucabins
Ngôi thứ ba số ítcabins
Hiện tại phân từ (-ing)cabining
Quá khứ phân từcabined
Quá khứcabined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabin

Đồng nghĩa

Họ từ của cabin

Câu hỏi thường gặp

cabin nghĩa là gì?

cabin (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là buồng ngủ, nhà gỗ nhỏ, túp lều.

cabin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cabin: giọng Anh (UK) /ˈkæbɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkæbɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.