cabin
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæbɪn/
US/ˈkæbɪn/
giọng máy của trình duyệt
cabin nghĩa là buồng ngủ, nhà gỗ nhỏ, túp lều.
Nghĩa của cabin
Danh từ
- Cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay).
- Nhà gỗ nhỏ, túp lều.
Ngoại động từ
- Nhốt vào chỗ chật hẹp.
Dạng từ của cabin
| Số nhiều | cabins |
| Ngôi thứ ba số ít | cabins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cabining |
| Quá khứ phân từ | cabined |
| Quá khứ | cabined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cabin
Đồng nghĩa
Họ từ của cabin
Câu hỏi thường gặp
cabin nghĩa là gì?
cabin (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là buồng ngủ, nhà gỗ nhỏ, túp lều.
cabin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabin: giọng Anh (UK) /ˈkæbɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkæbɪn/.