TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buổi sơ khai tiếng Anh là gì?

"buổi sơ khai" trong tiếng Anh là prime (danh từ), dawning (danh từ).

prime Danh từ

UK/pɹaɪ̯m/US/pɹaɪ̯m/ giọng máy

Nghĩa: Thời kỳ đầu tiên, buổi sơ khai.

  • the prime of the yearphần đầu của năm, mùa xuân

Xem đầy đủ từ "prime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dawning Danh từ

UK/ˈdɔːnɪŋ/US/ˈdɔːnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai.

  • the first dawningsbuổi đầu

Xem đầy đủ từ "dawning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi sơ khai tiếng Anh là gì?

"buổi sơ khai" trong tiếng Anh là prime (danh từ), dawning (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.