Cà phê tiếng Anh là gì?
"cà phê" trong tiếng Anh là coffee (danh từ), café (danh từ), coffee-tree (danh từ).
coffee Danh từ
UK/ˈkɒfi/US/ˈkɔfi/
Nghĩa: Cà phê.
- I accidentally spilled coffee on my shirt.Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình.
- Can I have a coffee shop nearby?Tôi có thể tìm thấy một quán cà phê nào gần đây không?
café Danh từ
UK/ˈkæfeɪ/US/ˌkæˈfeɪ/
Nghĩa: Cà phê.
coffee-tree Danh từ
US/ˈkɔ.fi.ˈtri/
Nghĩa: Cây cà phê.
Câu hỏi thường gặp
Cà phê tiếng Anh là gì?
"cà phê" trong tiếng Anh là coffee (danh từ), café (danh từ), coffee-tree (danh từ).