coffee
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒfi/
US/ˈkɔfi/
giọng máy của trình duyệt
coffee nghĩa là cà phê, bột cà phê, màu cà phê, hột cà phê.
Nghĩa của coffee
Danh từ
- Cà phê.
- Bột cà phê.
- Hột cà phê rang.
- Cây cà phê.
- Bữa ăn nhẹ có cà phê ((cũng) coffee-and).
- Màu cà phê.
Tính từ
- Màu cà phê.
Dạng từ của coffee
| Số nhiều | coffees |
| Ngôi thứ ba số ít | coffees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coffeeing |
| Quá khứ phân từ | coffeed |
| Quá khứ | coffeed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coffee
Đồng nghĩa
Họ từ của coffee
Cụm từ, thành ngữ với coffee
- coffee bean — Hạt cà phê.
- coffee money — Tiền cà phê.
- coffee pot — Bình cà phê.
- coffee table — Bàn uống trà ở phòng khách.
Câu ví dụ với coffee
- Would you like a cup of coffee? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
- Could I have one more coffee, please? Cho tôi xin thêm một ít cà phê được không?
- Do you want a cup of coffee? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
- Tom doesn't like milk in his coffee. Tom không thích bỏ sữa vào cà phê.
- What did you put in the coffee? Bạn đã bỏ gì vào cà phê vậy?
- I bought myself a cup of coffee. Tôi tự mua cho mình một cốc cà phê.
- Can I have a coffee shop nearby? Tôi có thể tìm thấy một quán cà phê nào gần đây không?
- I accidentally spilled coffee on my shirt. Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
coffee nghĩa là gì?
coffee (danh từ, tính từ) nghĩa là cà phê, bột cà phê, màu cà phê, hột cà phê.
coffee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coffee: giọng Anh (UK) /ˈkɒfi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔfi/.