TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cà rá tiếng Anh là gì?

"cà rá" trong tiếng Anh là ring (danh từ), carat (danh từ).

ring Danh từ

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Nghĩa: nhẫn, cà rá

Xem đầy đủ từ "ring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carat Danh từ

UK/ˈkæ.ɹət/

Nghĩa: Ca ra, cà rá, cara.

Xem đầy đủ từ "carat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cà rá tiếng Anh là gì?

"cà rá" trong tiếng Anh là ring (danh từ), carat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.