TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá moruy tiếng Anh là gì?

"cá moruy" trong tiếng Anh là cod (danh từ), codfish (danh từ), white-fish (danh từ).

cod Danh từ

UK/kɒd/US/kɑd/

Nghĩa: Cá tuyết, cá moruy.

Xem đầy đủ từ "cod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

codfish Danh từ

US/ˈkɑːd.ˌfɪʃ/

Nghĩa: Cá tuyết, cá moruy.

Xem đầy đủ từ "codfish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

white-fish Danh từ

US/ˈʍɑɪt.ˈfɪʃ/

Nghĩa: Cá thịt trắng (như) cá hồi; cá moruy...

Xem đầy đủ từ "white-fish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá moruy tiếng Anh là gì?

"cá moruy" trong tiếng Anh là cod (danh từ), codfish (danh từ), white-fish (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.