Cá moruy tiếng Anh là gì?
"cá moruy" trong tiếng Anh là cod (danh từ), codfish (danh từ), white-fish (danh từ).
cod Danh từ
UK/kɒd/US/kɑd/
Nghĩa: Cá tuyết, cá moruy.
codfish Danh từ
US/ˈkɑːd.ˌfɪʃ/
Nghĩa: Cá tuyết, cá moruy.
white-fish Danh từ
US/ˈʍɑɪt.ˈfɪʃ/
Nghĩa: Cá thịt trắng (như) cá hồi; cá moruy...
Câu hỏi thường gặp
Cá moruy tiếng Anh là gì?
"cá moruy" trong tiếng Anh là cod (danh từ), codfish (danh từ), white-fish (danh từ).