TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá ngựa tiếng Anh là gì?

"cá ngựa" trong tiếng Anh là sea-horse (danh từ), hippocampus (danh từ), hippocampi (danh từ).

sea-horse Danh từ

US/ˈsi.ˈhɔrs/

Nghĩa: cá ngựa, hải mã

Xem đầy đủ từ "sea-horse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hippocampus Danh từ

UK/ˌhɪpə(ʊ)ˈkæm.pəs/US/ˌhɪpəˈkæm.pəs/

Nghĩa: Cá ngựa.

Xem đầy đủ từ "hippocampus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hippocampi Danh từ

Nghĩa: Cá ngựa.

Xem đầy đủ từ "hippocampi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá ngựa tiếng Anh là gì?

"cá ngựa" trong tiếng Anh là sea-horse (danh từ), hippocampus (danh từ), hippocampi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.