Cá ngựa tiếng Anh là gì?
"cá ngựa" trong tiếng Anh là sea-horse (danh từ), hippocampus (danh từ), hippocampi (danh từ).
sea-horse Danh từ
US/ˈsi.ˈhɔrs/
Nghĩa: cá ngựa, hải mã
hippocampus Danh từ
UK/ˌhɪpə(ʊ)ˈkæm.pəs/US/ˌhɪpəˈkæm.pəs/
Nghĩa: Cá ngựa.
hippocampi Danh từ
Nghĩa: Cá ngựa.
Câu hỏi thường gặp
Cá ngựa tiếng Anh là gì?
"cá ngựa" trong tiếng Anh là sea-horse (danh từ), hippocampus (danh từ), hippocampi (danh từ).