Cá nhám tiếng Anh là gì?
"cá nhám" trong tiếng Anh là shark (danh từ), nurse (danh từ).
shark Danh từ
UK/ʃɑːk/US/ʃɑɹk/
Nghĩa: Cá nhám, cá mập.
- man-eating sharkcá mập trắng
nurse Danh từ
UK/nɜːs/US/nɝs/
Nghĩa: Cá nhám.
Câu hỏi thường gặp
Cá nhám tiếng Anh là gì?
"cá nhám" trong tiếng Anh là shark (danh từ), nurse (danh từ).