TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá nhám tiếng Anh là gì?

"cá nhám" trong tiếng Anh là shark (danh từ), nurse (danh từ).

shark Danh từ

UK/ʃɑːk/US/ʃɑɹk/

Nghĩa: Cá nhám, cá mập.

  • man-eating sharkcá mập trắng

Xem đầy đủ từ "shark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nurse Danh từ

UK/nɜːs/US/nɝs/

Nghĩa: Cá nhám.

Xem đầy đủ từ "nurse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá nhám tiếng Anh là gì?

"cá nhám" trong tiếng Anh là shark (danh từ), nurse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.