TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá thể tiếng Anh là gì?

"cá thể" trong tiếng Anh là individual (danh từ), individually (phó từ), person (danh từ).

individual Danh từ

UK/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl/US/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əl/

Nghĩa: cá nhân, cá thể

Xem đầy đủ từ "individual": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

individually Phó từ

UK/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əli/US/ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əli/

Nghĩa: Cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một.

Xem đầy đủ từ "individually": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

person Danh từ

UK/ˈpɜː.sən/US/ˈpɝ.sən/

Nghĩa: Cá thể.

Xem đầy đủ từ "person": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá thể tiếng Anh là gì?

"cá thể" trong tiếng Anh là individual (danh từ), individually (phó từ), person (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.