Cá thờn bơn tiếng Anh là gì?
"cá thờn bơn" trong tiếng Anh là flatfish (danh từ), turbot, plaice.
flatfish Danh từ
UK/ˈflætfɪʃ/US/ˈflætfɪʃ/
Nghĩa: Cá bơn, cá thờn bơn.
turbot
UK/ˈtɜːbət/US/ˈtɝbət/
plaice
UK/pleɪs/US/pleɪs/
Câu hỏi thường gặp
Cá thờn bơn tiếng Anh là gì?
"cá thờn bơn" trong tiếng Anh là flatfish (danh từ), turbot, plaice.