TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái đánh trứng tiếng Anh là gì?

"cái đánh trứng" trong tiếng Anh là whisk (danh từ), egg-beater (danh từ).

whisk Danh từ

UK/ˈwɪsk/US/ˈwɪsk/

Nghĩa: cái đánh trứng

Xem đầy đủ từ "whisk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

egg-beater Danh từ

US/ˈɛɡ.ˈbi.tɜː/

Nghĩa: Cái đánh trứng.

Xem đầy đủ từ "egg-beater": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái đánh trứng tiếng Anh là gì?

"cái đánh trứng" trong tiếng Anh là whisk (danh từ), egg-beater (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.