TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whisk

UK/ˈwɪsk/ US/ˈwɪsk/ giọng máy của trình duyệt

whisk nghĩa là cái lướt nhanh, động tác vút nhanh, phất trần, chổi quét bụi.

Nghĩa của whisk

Danh từ

  1. Sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ.
    • a whisk of the tailcái vẫy đuôi nhẹ
  2. Phất trần, chổi quét bụi; cái xua ruồi.
  3. Cái đánh trứng, cái đánh kem.

Ngoại động từ

  1. Vụt, đập vút vút.
    • to whisk the airđập vút vút vào không khí
  2. Vẫy (đuôi).
  3. Đánh (trứng, kem...).

Nội động từ

  1. Lướt nhanh như gió.

Dạng từ của whisk

Số nhiềuwhisks
Ngôi thứ ba số ítwhisks
Hiện tại phân từ (-ing)whisking
Quá khứ phân từwhisked
Quá khứwhisked

Họ từ của whisk

Cụm từ, thành ngữ với whisk

  • to whisk along — Lôi nhanh đi.
  • to whisk away — Xua (ruồi); Lấy nhanh, đưa (mang) nhanh đi, lấy biến đi (cái gì); Gạt thầm, chùi vội (nước mắt); Đi vun vút.
  • to whisk off — Đưa (mang) nhanh ra khỏi; lấy biến đi.

Câu hỏi thường gặp

whisk nghĩa là gì?

whisk (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái lướt nhanh, động tác vút nhanh, phất trần, chổi quét bụi.

whisk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whisk: giọng Anh (UK) /ˈwɪsk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.