Cái để bảo vệ tiếng Anh là gì?
"cái để bảo vệ" trong tiếng Anh là defence (danh từ), safeguard (danh từ).
defence Danh từ
UK/dɪˈfɛns/
Nghĩa: Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại.
safeguard Danh từ
UK/ˈseɪfɡɑːd/US/ˈseɪfɡɑɹd/
Nghĩa: Cái để bảo vệ, cái để che chở.
Câu hỏi thường gặp
Cái để bảo vệ tiếng Anh là gì?
"cái để bảo vệ" trong tiếng Anh là defence (danh từ), safeguard (danh từ).