TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái bao tiếng Anh là gì?

"cái bao" trong tiếng Anh là covering (danh từ), jacket (danh từ).

covering Danh từ

UK/ˈkʌvəɹɪŋ/US/ˈkʌvəɹɪŋ/

Nghĩa: Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.

Xem đầy đủ từ "covering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jacket Danh từ

UK/ˈd͡ʒæk.ɪt/US/ˈd͡ʒæk.ɪt/

Nghĩa: Cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...).

Xem đầy đủ từ "jacket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái bao tiếng Anh là gì?

"cái bao" trong tiếng Anh là covering (danh từ), jacket (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.