Cái bao tiếng Anh là gì?
"cái bao" trong tiếng Anh là covering (danh từ), jacket (danh từ).
covering Danh từ
UK/ˈkʌvəɹɪŋ/US/ˈkʌvəɹɪŋ/
Nghĩa: Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài.
jacket Danh từ
UK/ˈd͡ʒæk.ɪt/US/ˈd͡ʒæk.ɪt/
Nghĩa: Cái bao, áo giữ nhiệt (bọc máy...).
Câu hỏi thường gặp
Cái bao tiếng Anh là gì?
"cái bao" trong tiếng Anh là covering (danh từ), jacket (danh từ).