TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái cân tiếng Anh là gì?

"cái cân" trong tiếng Anh là balance (danh từ), drag (danh từ).

balance Danh từ

UK/ˈbæləns/US/ˈbæləns/

Nghĩa: Cái cân.

  • precision balancecân chính xác, cân tiểu ly
  • analytical balancecân phân tích

Xem đầy đủ từ "balance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drag Danh từ

UK/dɹæɡ/US/dɹæɡ/

Nghĩa: Cái cân (để giảm tốc độ xe xuống dốc).

Xem đầy đủ từ "drag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái cân tiếng Anh là gì?

"cái cân" trong tiếng Anh là balance (danh từ), drag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.