TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái chậu tiếng Anh là gì?

"cái chậu" trong tiếng Anh là basin (danh từ), pan (danh từ).

basin Danh từ

UK/ˈbeɪsɪn/US/ˈbeɪsɪn/

Nghĩa: Cái chậu.

Xem đầy đủ từ "basin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pan Danh từ

UK/pæn/US/pæn/

Nghĩa: Cái chậu.

Xem đầy đủ từ "pan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái chậu tiếng Anh là gì?

"cái chậu" trong tiếng Anh là basin (danh từ), pan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.