TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái chuông tiếng Anh là gì?

"cái chuông" trong tiếng Anh là bell (danh từ), toller (danh từ).

bell Danh từ

UK/bɛl/US/bɛl/

Nghĩa: Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...).

Xem đầy đủ từ "bell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toller Danh từ

US/ˈtɔ.lɜː/

Nghĩa: Cái chuông.

Xem đầy đủ từ "toller": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái chuông tiếng Anh là gì?

"cái chuông" trong tiếng Anh là bell (danh từ), toller (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.