bell
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛl/
US/bɛl/
giọng máy của trình duyệt
bell nghĩa là cái chuông, nhạc, tiếng chuông, buộc chuông vào.
Nghĩa của bell
Danh từ
- Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...).
- Tiếng chuông.
- Thực vật học Tràng hoa.
- Địa lý,địa chất Thể vòm.
- Tiếng kêu động đực (hươu nai).
Ngoại động từ
- Buộc chuông vào, treo chuông vào.
Nội động từ
- Kêu, rống (hươu nai động đực).
Dạng từ của bell
| Số nhiều | bells |
| Ngôi thứ ba số ít | bells |
| Hiện tại phân từ (-ing) | belling |
| Quá khứ phân từ | belled |
| Quá khứ | belled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bell
Đồng nghĩa
Họ từ của bell
Cụm từ, thành ngữ với bell
- to bear the bell — Giữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu.
- to bear (carry) away the bell — Chiếm giải nhất trong cuộc thi.
- to lose the bell — Thất bại trong cuộc thi.
- to ring the bell — Rung chuông; (Thực vật học) Tiến bộ, đạt được những kết quả tốt.
- to ring one's own bell — Tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình.
- to bell the cat — Đứng mũi chịu sào; giơ đầu chịu báng.
- bell pepper — Ớt ngọt, ớt chuông.
Câu ví dụ với bell
- She was just about to take a bath when the bell rang. Cô ấy vừa định đi tắm thì chuông reo.
- His house doesn't have a bell, so I knocked on the door. Nhà anh ấy không có chuông, vì vậy tôi đã gõ cửa.
- The bell rang and students began to rush out of the school. Chuông reo và học sinh bắt đầu chạy ra khỏi trường.
- All the church bells started ringing together. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bell nghĩa là gì?
bell (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái chuông, nhạc, tiếng chuông, buộc chuông vào.
bell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bell: giọng Anh (UK) /bɛl/, giọng Mỹ (US) /bɛl/.