TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái chuồng tiếng Anh là gì?

"cái chuồng" trong tiếng Anh là cage (danh từ), cote (danh từ).

cage Danh từ

UK/keɪd͡ʒ/US/keɪd͡ʒ/

Nghĩa: lồng, cái lồng, chuồng, cái chuồng

Xem đầy đủ từ "cage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cote Danh từ

UK/kəʊt/US/koʊt/

Nghĩa: Cái chuồng (nhốt vật nuôi).

Xem đầy đủ từ "cote": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái chuồng tiếng Anh là gì?

"cái chuồng" trong tiếng Anh là cage (danh từ), cote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.