Cái chuồng tiếng Anh là gì?
"cái chuồng" trong tiếng Anh là cage (danh từ), cote (danh từ).
cage Danh từ
UK/keɪd͡ʒ/US/keɪd͡ʒ/
Nghĩa: lồng, cái lồng, chuồng, cái chuồng
cote Danh từ
UK/kəʊt/US/koʊt/
Nghĩa: Cái chuồng (nhốt vật nuôi).
Câu hỏi thường gặp
Cái chuồng tiếng Anh là gì?
"cái chuồng" trong tiếng Anh là cage (danh từ), cote (danh từ).