TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái giũa tiếng Anh là gì?

"cái giũa" trong tiếng Anh là file (danh từ), grater (danh từ).

file Danh từ

UK/faɪl/US/faɪl/

Nghĩa: Cái giũa.

Xem đầy đủ từ "file": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grater Danh từ

UK/ˈɡɹeɪtə/US/ˈɡɹeɪtɚ/

Nghĩa: Cái nạo, cái giũa.

Xem đầy đủ từ "grater": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái giũa tiếng Anh là gì?

"cái giũa" trong tiếng Anh là file (danh từ), grater (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.