TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái giường tiếng Anh là gì?

"cái giường" trong tiếng Anh là bed (danh từ), sack (danh từ).

bed Danh từ

UK/bɛd/US/bɛd/

Nghĩa: Cái giường: cái đồ gỗ cho ngủ.

  • single bedgiường một (người)
  • double bedgiường đôi

Xem đầy đủ từ "bed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sack Danh từ

UK/sæk/US/sæk/

Nghĩa: (từ lóng) cái giường.

Xem đầy đủ từ "sack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái giường tiếng Anh là gì?

"cái giường" trong tiếng Anh là bed (danh từ), sack (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.