Cái giần tiếng Anh là gì?
"cái giần" trong tiếng Anh là pan (danh từ), sieve (danh từ).
pan Danh từ
UK/pæn/US/pæn/ giọng người thật
Nghĩa: chảo, cái giần
sieve Danh từ
UK/sɪv/US/sɪv/ giọng người thật
Nghĩa: Cái giần, cái sàng, cái rây.
Câu hỏi thường gặp
Cái giần tiếng Anh là gì?
"cái giần" trong tiếng Anh là pan (danh từ), sieve (danh từ).