TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái giật mình tiếng Anh là gì?

"cái giật mình" trong tiếng Anh là startle (danh từ), jump (danh từ).

startle Danh từ

UK/ˈstɑːt(ə)l/US/ˈstɑɹt(ə)l/

Nghĩa: Sự giật mình; cái giật mình.

Xem đầy đủ từ "startle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jump Danh từ

UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/

Nghĩa: Sự giật mình; cái giật mình.

  • to give someone the jumpslàm cho ai giật mình

Xem đầy đủ từ "jump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái giật mình tiếng Anh là gì?

"cái giật mình" trong tiếng Anh là startle (danh từ), jump (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.