TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái kia tiếng Anh là gì?

"cái kia" trong tiếng Anh là that (hạn định từ), another (đại từ).

that Hạn định từ

UK/ðət/US/ðət/

Nghĩa: đó, cái đó, kia, cái kia

Xem đầy đủ từ "that": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

another Đại từ

UK/əˈnʌð.ə(ɹ)/US/əˈnʌð.ɚ/

Nghĩa: Người khác, cái khác; người kia, cái kia.

  • I don't like this book, give me anothertôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác
  • one way or anotherbằng cách này hay bằng cách khác

Xem đầy đủ từ "another": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái kia tiếng Anh là gì?

"cái kia" trong tiếng Anh là that (hạn định từ), another (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.