TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái sáo tiếng Anh là gì?

"cái sáo" trong tiếng Anh là flute (danh từ), quill (danh từ).

flute Danh từ

UK/flu(ː)t/US/flu(ː)t/

Nghĩa: Cái sáo.

Xem đầy đủ từ "flute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quill Danh từ

UK/kwɪl/US/kwɪl/

Nghĩa: Cái sáo.

Xem đầy đủ từ "quill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái sáo tiếng Anh là gì?

"cái sáo" trong tiếng Anh là flute (danh từ), quill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.