Cái vồ tiếng Anh là gì?
"cái vồ" trong tiếng Anh là catch (danh từ), mallet (danh từ), monkey (danh từ).
catch Danh từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.
- a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
mallet Danh từ
UK/ˈmælɪt/US/ˈmælɪt/
Nghĩa: Cái vồ.
monkey Danh từ
UK/ˈmʌŋki/US/ˈmʌŋki/
Nghĩa: Cái vồ (để nện cọc).
Câu hỏi thường gặp
Cái vồ tiếng Anh là gì?
"cái vồ" trong tiếng Anh là catch (danh từ), mallet (danh từ), monkey (danh từ).