TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái vồ tiếng Anh là gì?

"cái vồ" trong tiếng Anh là catch (danh từ), mallet (danh từ), monkey (danh từ).

catch Danh từ

UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/

Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.

  • a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)

Xem đầy đủ từ "catch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mallet Danh từ

UK/ˈmælɪt/US/ˈmælɪt/

Nghĩa: Cái vồ.

Xem đầy đủ từ "mallet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monkey Danh từ

UK/ˈmʌŋki/US/ˈmʌŋki/

Nghĩa: Cái vồ (để nện cọc).

Xem đầy đủ từ "monkey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái vồ tiếng Anh là gì?

"cái vồ" trong tiếng Anh là catch (danh từ), mallet (danh từ), monkey (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.