TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Câu giờ tiếng Anh là gì?

"câu giờ" trong tiếng Anh là buy time (cụm động từ), filibuster.

buy time Cụm động từ

Nghĩa: Câu giờ.

Xem đầy đủ từ "buy time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

filibuster

UK/ˈfɪlɪbʌstə(ɹ)/US/ˈfɪləˌbəstər/

Xem đầy đủ từ "filibuster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Câu giờ tiếng Anh là gì?

"câu giờ" trong tiếng Anh là buy time (cụm động từ), filibuster.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.