buy time Nghegiọng máy của trình duyệt buy time nghĩa là câu giờ. Nghĩa của buy time Cụm động từ thành ngữ Câu giờ. Dạng từ của buy time Ngôi thứ ba số ítbuys timeHiện tại phân từ (-ing)buying timeQuá khứ phân từbought timeQuá khứbought time Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buy time Đồng nghĩagain timeplay for time Câu hỏi thường gặp buy time nghĩa là gì?buy time (cụm động từ) nghĩa là câu giờ.