TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Câu trả lời tiếng Anh là gì?

"câu trả lời" trong tiếng Anh là answer (danh từ), reply (danh từ).

answer Danh từ

UK/ˈɑːn.sə/US/ˈæn.sɚ/

Nghĩa: Sự trả lời; câu trả lời; thư trả lời; lời đối đáp.

  • The shy pupil murmured his answer.Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.
  • I think the answer will be no.Tôi nghĩ câu trả lời sẽ là không.

Xem đầy đủ từ "answer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reply Danh từ

UK/ɹɪˈplaɪ/US/ɹɪˈplaɪ/

Nghĩa: Câu trả lời, lời đáp.

  • in reply to your letterđể trả lời thư của ông
  • to say in replyđáp lại

Xem đầy đủ từ "reply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời tiếng Anh là gì?

"câu trả lời" trong tiếng Anh là answer (danh từ), reply (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.