Cây dừa tiếng Anh là gì?
"cây dừa" trong tiếng Anh là cocoa (danh từ), coco (danh từ), coco-palm (danh từ).
cocoa Danh từ
UK/ˈkəʊ.kəʊ/US/ˈkoʊ.koʊ/
Nghĩa: Cây dừa.
coco Danh từ
UK/ˈkəʊ.kəʊ/US/ˈkoʊ.koʊ/
Nghĩa: Cây dừa.
coco-palm Danh từ
US/ˈkoʊ.ˌkoʊ.ˈpɑːm/
Nghĩa: Cây dừa.
coconut-palm Danh từ
UK/ˌkəʊ̯.kə.nʌt ˈpɑːm/US/ˌkoʊ̯.kə.nʌt ˈpɑm/
Nghĩa: Cây dừa.
coconut-tree Danh từ
US/ˈkoʊ.kə.ˌnət.ˈtri/
Nghĩa: Cây dừa.
Câu hỏi thường gặp
Cây dừa tiếng Anh là gì?
"cây dừa" trong tiếng Anh là cocoa (danh từ), coco (danh từ), coco-palm (danh từ).