cocoa
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkəʊ.kəʊ/
US/ˈkoʊ.koʊ/
giọng máy của trình duyệt
cocoa nghĩa là cây dừa, quả dừa, cacao, ca-cao.
Nghĩa của cocoa
Danh từ
- Thực vật học Cây dừa.
- Quả dừa.
- Bột cacao.
- Nước cacao.
- Màu cacao.
Dạng từ của cocoa
| Số nhiều | cocoas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocoa
Đồng nghĩa
Họ từ của cocoa
Cụm từ, thành ngữ với cocoa
- cocoa bean — Hột cacao.
- cocoa nib — Hột cacao đã bóc vỏ.
- cocoa powder — Thuốc súng nâu.
Câu hỏi thường gặp
cocoa nghĩa là gì?
cocoa (danh từ) nghĩa là cây dừa, quả dừa, cacao, ca-cao.
cocoa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocoa: giọng Anh (UK) /ˈkəʊ.kəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.koʊ/.