TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cocoa

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkəʊ.kəʊ/ US/ˈkoʊ.koʊ/ giọng máy của trình duyệt

cocoa nghĩa là cây dừa, quả dừa, cacao, ca-cao.

Nghĩa của cocoa

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dừa.
  2. Quả dừa.
  3. Bột cacao.
  4. Nước cacao.
  5. Màu cacao.

Dạng từ của cocoa

Số nhiềucocoas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocoa

Đồng nghĩa

Họ từ của cocoa

Cụm từ, thành ngữ với cocoa

  • cocoa bean — Hột cacao.
  • cocoa nib — Hột cacao đã bóc vỏ.
  • cocoa powder — Thuốc súng nâu.

Câu hỏi thường gặp

cocoa nghĩa là gì?

cocoa (danh từ) nghĩa là cây dừa, quả dừa, cacao, ca-cao.

cocoa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocoa: giọng Anh (UK) /ˈkəʊ.kəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.koʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.