TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cây nguyệt quế tiếng Anh là gì?

"cây nguyệt quế" trong tiếng Anh là laurel (danh từ), bay-tree (danh từ), bay (danh từ).

laurel Danh từ

UK/ˈlɒɹ.əl/US/ˈlɔɹ.əl/

Nghĩa: Cây nguyệt quế.

  • laurel wreathvòng nguyệt quế

Xem đầy đủ từ "laurel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bay-tree Danh từ

Nghĩa: Cây nguyệt quế.

Xem đầy đủ từ "bay-tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bay Danh từ

UK/ˈbeɪ̯/US/ˈbeɪ̯/

Nghĩa: Cây nguyệt quế.

Xem đầy đủ từ "bay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cây nguyệt quế tiếng Anh là gì?

"cây nguyệt quế" trong tiếng Anh là laurel (danh từ), bay-tree (danh từ), bay (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.