TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cò súng tiếng Anh là gì?

"cò súng" trong tiếng Anh là trigger (danh từ), cock (danh từ).

trigger Danh từ

UK/ˈtɹɪɡə/US/ˈtɹɪɡɚ/

Nghĩa: Cò súng.

  • to pull the triggerbóp cò

Xem đầy đủ từ "trigger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cock Danh từ

UK/kɒk/US/kɑk/

Nghĩa: Cò súng.

  • at fult cocksẵn sàng nổ cò (súng)
  • at half cockgần sẵn sàng nổ cò (súng)

Xem đầy đủ từ "cock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cò súng tiếng Anh là gì?

"cò súng" trong tiếng Anh là trigger (danh từ), cock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.