Cò súng tiếng Anh là gì?
"cò súng" trong tiếng Anh là trigger (danh từ), cock (danh từ).
trigger Danh từ
UK/ˈtɹɪɡə/US/ˈtɹɪɡɚ/
Nghĩa: Cò súng.
- to pull the triggerbóp cò
cock Danh từ
UK/kɒk/US/kɑk/
Nghĩa: Cò súng.
- at fult cocksẵn sàng nổ cò (súng)
- at half cockgần sẵn sàng nổ cò (súng)
Câu hỏi thường gặp
Cò súng tiếng Anh là gì?
"cò súng" trong tiếng Anh là trigger (danh từ), cock (danh từ).